老实巴交老實巴交 nghĩa là gì
lǎo shi bā jiāoHán Việt: LÃO THỰC BA GIAO
(thông tục) hiền lành
Nghĩa
lǎo shi bā jiāoHán Việt: LÃO THỰC BA GIAO
- (thông tục) hiền lành
- ngoan ngoãn
- dễ bảo
Tiếng Anh: (coll.) docile; well-behaved; biddable
Chữ thành phần
- 老lǎo · Hán Việt: lãoold, aged; experienced6 nét · Xem thứ tự nét →
- 实shí · Hán Việt: thựcreal, true; honest, sincere8 nét · Xem thứ tự nét →
- 巴bā · Hán Việt: bato desire, to wish for4 nét · Xem thứ tự nét →
- 交jiāo · Hán Việt: giaoto connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix6 nét · Xem thứ tự nét →