老家伙老傢伙 nghĩa là gì
lǎo jiā huo
biến thể của 老家伙[lao3 jia1 huo5]
Nghĩa (2 cách đọc)
lǎo jiā huo
- biến thể của 老家伙[lao3 jia1 huo5]
Tiếng Anh: variant of 老家伙[lao3 jia1 huo5]
lǎo jiā huo
- (thông tục) ông già
- lão già
Tiếng Anh: (coll.) old fellow; old codger