老家贼老家賊 nghĩa là gì
lǎo jiā zéiHán Việt: LÃO GIA TẶC
(tiếng địa phương) chim sẻ
Nghĩa
lǎo jiā zéiHán Việt: LÃO GIA TẶC
- (tiếng địa phương) chim sẻ
Tiếng Anh: (dialect) sparrow
lǎo jiā zéiHán Việt: LÃO GIA TẶC
(tiếng địa phương) chim sẻ
Tiếng Anh: (dialect) sparrow