Từ điển › 老师老师老師 nghĩa là gìlǎoshīHán Việt: LÃO SƯgiáo viên, thầy côNghĩa lǎoshīHSK 1nounHán Việt: LÃO SƯPhổ biến #799giáo viên, thầy côgiáo viênLT: 個|个[ge4], 位[wei4]Tiếng Anh: teacherVí dụ老师好!Lǎoshī hǎo!Chào thầy/cô!Chữ thành phần老lǎo · Hán Việt: lãoold, aged; experienced6 nét · Xem thứ tự nét →师shī · Hán Việt: sưteacher, professional, master6 nét · Xem thứ tự nét →