老年性痴呆症老年性痴獃症 nghĩa là gì
lǎo nián xìng chī dāi zhèng
chứng sa sút trí tuệ tuổi già
Nghĩa
lǎo nián xìng chī dāi zhèng
- chứng sa sút trí tuệ tuổi già
Tiếng Anh: senile dementia
Chữ thành phần
- 老lǎo · Hán Việt: lãoold, aged; experienced6 nét · Xem thứ tự nét →
- 年nián · Hán Việt: nênyear; anniversary; a person's age6 nét · Xem thứ tự nét →
- 性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →
- 痴chīfoolish, stupid, dumb, silly13 nét · Xem thứ tự nét →
- 呆dāi · Hán Việt: ngốcdull, simple, stupid7 nét · Xem thứ tự nét →
- 症zhèng · Hán Việt: chứngailment, disease, illness10 nét · Xem thứ tự nét →