Từ điển › 老年期老年期 nghĩa là gìlǎo nián qīHán Việt: LÃO NÊN KÌtuổi giàNghĩa lǎo nián qīHán Việt: LÃO NÊN KÌtuổi giàTiếng Anh: old ageChữ thành phần老lǎo · Hán Việt: lãoold, aged; experienced6 nét · Xem thứ tự nét →年nián · Hán Việt: nênyear; anniversary; a person's age6 nét · Xem thứ tự nét →期qī · Hán Việt: kìa period of time; date, time; phase12 nét · Xem thứ tự nét →