Từ điển › 老是老是 nghĩa là gìlǎo shiHán Việt: LÃO THỊluôn luônNghĩa lǎo shiHSK 2Hán Việt: LÃO THỊluôn luônTiếng Anh: alwaysChữ thành phần老lǎo · Hán Việt: lãoold, aged; experienced6 nét · Xem thứ tự nét →是shì · Hán Việt: thịto be; indeed, right, yes; okay9 nét · Xem thứ tự nét →