老朋友 nghĩa là gì
lǎo péng youHán Việt: LÃO BẰNG HỮU
bạn cũ
Nghĩa
lǎo péng youHSK 2Hán Việt: LÃO BẰNG HỮU
- bạn cũ
- (tiếng lóng) kỳ kinh nguyệt
- hành kinh
Tiếng Anh: old friend; (slang) period; menstruation
lǎo péng youHán Việt: LÃO BẰNG HỮU
bạn cũ
Tiếng Anh: old friend; (slang) period; menstruation