老板娘老闆娘 nghĩa là gì
lǎo bǎn niángHán Việt: LÃO VÁN NƯƠNG
bà chủ
Nghĩa
lǎo bǎn niángHán Việt: LÃO VÁN NƯƠNG
- bà chủ
- bà sếp
- vợ của sếp
Tiếng Anh: female proprietor; lady boss; boss's wife
lǎo bǎn niángHán Việt: LÃO VÁN NƯƠNG
bà chủ
Tiếng Anh: female proprietor; lady boss; boss's wife