Từ điển › 考中考中 nghĩa là gìkǎo zhòngHán Việt: KHẢO TRUNGđậu kỳ thiNghĩa kǎo zhòngHán Việt: KHẢO TRUNGđậu kỳ thiTiếng Anh: to pass an examChữ thành phần考kǎo · Hán Việt: khảoto test, to investigate, to examine6 nét · Xem thứ tự nét →中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →