Từ điển › 考古考古 nghĩa là gìkǎo gǔHán Việt: KHẢO CỔkhảo cổNghĩa kǎo gǔHán Việt: KHẢO CỔkhảo cổTiếng Anh: archaeology; to engage in archaeological studiesChữ thành phần考kǎo · Hán Việt: khảoto test, to investigate, to examine6 nét · Xem thứ tự nét →古gǔ · Hán Việt: cổold, classic, ancient5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 考古考古学kǎo gǔ xué khảo cổ học考古家kǎo gǔ jiā nhà khảo cổ học考古题kǎo gǔ tí đề thi từ những năm trước (Đài Loan)考古学家kǎo gǔ xué jiā nhà khảo cổ học