Từ điển › 考场考场考場 nghĩa là gìkǎo chǎngHán Việt: KHẢO TRƯỜNGphòng thiNghĩa kǎo chǎngHSK 6Hán Việt: KHẢO TRƯỜNGphòng thiTiếng Anh: exam roomChữ thành phần考kǎo · Hán Việt: khảoto test, to investigate, to examine6 nét · Xem thứ tự nét →场chǎng · Hán Việt: trườngfield, open space; market, square; stage6 nét · Xem thứ tự nét →