Từ điển › 考察团考察团考察團 nghĩa là gìkǎo chá tuánHán Việt: KHẢO SÁT ĐOÀNđoàn kiểm traNghĩa kǎo chá tuánHán Việt: KHẢO SÁT ĐOÀNđoàn kiểm traTiếng Anh: inspection teamChữ thành phần考kǎo · Hán Việt: khảoto test, to investigate, to examine6 nét · Xem thứ tự nét →察chá · Hán Việt: sátto examine, to investigate, to observe14 nét · Xem thứ tự nét →团tuán · Hán Việt: đoànsphere, circle, ball; mass, lump; group, regiment; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →