Từ điển › 考察船考察船 nghĩa là gìkǎo chá chuánHán Việt: KHẢO SÁT THUYỀNtàu khảo sátNghĩa kǎo chá chuánHán Việt: KHẢO SÁT THUYỀNtàu khảo sátTiếng Anh: survey shipChữ thành phần考kǎo · Hán Việt: khảoto test, to investigate, to examine6 nét · Xem thứ tự nét →察chá · Hán Việt: sátto examine, to investigate, to observe14 nét · Xem thứ tự nét →船chuán · Hán Việt: thuyềnship, boat, vessel11 nét · Xem thứ tự nét →