考核 nghĩa là gì
kǎo héHán Việt: KHẢO HẠCH
kiểm tra
Nghĩa
kǎo héHSK 5Hán Việt: KHẢO HẠCH
- kiểm tra
- kiểm duyệt
- đánh giá
- xem xét
- thẩm định
- bình xét
Tiếng Anh: to examine; to check up on; to assess; to review; appraisal; review
kǎo héHán Việt: KHẢO HẠCH
kiểm tra
Tiếng Anh: to examine; to check up on; to assess; to review; appraisal; review