考试卷考試卷 nghĩa là gì
kǎo shì juànHán Việt: KHẢO THÍ QUYỂN
bài thi
Nghĩa
kǎo shì juànHán Việt: KHẢO THÍ QUYỂN
- bài thi
- giấy kiểm tra
- LT:張|张[zhang1]
Tiếng Anh: exam paper; test paper (CL:張|张[zhang1])
kǎo shì juànHán Việt: KHẢO THÍ QUYỂN
bài thi
Tiếng Anh: exam paper; test paper (CL:張|张[zhang1])