考量 nghĩa là gì
kǎo liáng
cân nhắc
Nghĩa
kǎo liángHSK 7
- cân nhắc
- xem xét kỹ lưỡng
- sự cân nhắc
Tiếng Anh: to consider; to give serious consideration to sth; consideration
kǎo liáng
cân nhắc
Tiếng Anh: to consider; to give serious consideration to sth; consideration