Từ điển › 考题考题考題 nghĩa là gìkǎo tícâu hỏi thiNghĩa kǎo tíHSK 6câu hỏi thiTiếng Anh: exam questionChữ thành phần考kǎo · Hán Việt: khảoto test, to investigate, to examine6 nét · Xem thứ tự nét →题tíforehead; headline, title; theme15 nét · Xem thứ tự nét →