考验考驗 nghĩa là gì
kǎo yànHán Việt: KHẢO NGHIỆM
thử thách
Nghĩa
kǎo yànHSK 3Hán Việt: KHẢO NGHIỆMPhổ biến #3850
- thử thách
- đưa vào thử thách
- thử nghiệm
- khó khăn, thử thách nghiêm trọng
Tiếng Anh: to test; to put to the test; trial; ordeal
kǎo yànHán Việt: KHẢO NGHIỆM
thử thách
Tiếng Anh: to test; to put to the test; trial; ordeal