而且 nghĩa là gì
ér qiě
(không những ...) mà còn
Nghĩa
ér qiěHSK 2Phổ biến #239
- (không những ...) mà còn
- hơn nữa
- thêm vào đó
- hơn thế nữa
Tiếng Anh: (not only ...) but also; moreover; in addition; furthermore
ér qiě
(không những ...) mà còn
Tiếng Anh: (not only ...) but also; moreover; in addition; furthermore