Từ điển › 而后而后而後 nghĩa là gìér hòusau đóNghĩa ér hòusau đórồi thìTiếng Anh: after that; thenChữ thành phần而érand, and then, and yet; but6 nét · Xem thứ tự nét →后hòu · Hán Việt: hậuafter; behind, rear; descendants6 nét · Xem thứ tự nét →