Từ điển › 而已而已 nghĩa là gìér yǐchỉ vậyNghĩa ér yǐHSK 7Phổ biến #1377chỉ vậykhông hơnTiếng Anh: that's all; nothing moreChữ thành phần而érand, and then, and yet; but6 nét · Xem thứ tự nét →已yǐ · Hán Việt: dĩalready; finished; to stop; then, afterwards3 nét · Xem thứ tự nét →