Từ điển › 而是而是 nghĩa là gìér shìmà làNghĩa ér shìHSK 4Phổ biến #1031mà làTiếng Anh: ratherChữ thành phần而érand, and then, and yet; but6 nét · Xem thứ tự nét →是shì · Hán Việt: thịto be; indeed, right, yes; okay9 nét · Xem thứ tự nét →