而言 nghĩa là gì
ér yán
(thường đứng trước bởi 就…[jiu4 xx5] hoặc 對…|对…[dui4 xx5] v.v.) xét về...; nói về...
Nghĩa
ér yán
- (thường đứng trước bởi 就…[jiu4 xx5] hoặc 對…|对…[dui4 xx5] v.v.) xét về...; nói về...
Tiếng Anh: (typically preceded by 就…[jiu4 xx5] or 對…|对…[dui4 xx5] etc) as far as ... is concerned; speaking in terms of ...