Từ điển › 耍子耍子 nghĩa là gìshuǎ zichơiNghĩa shuǎ zichơiđùa giỡnTiếng Anh: to play; to have funChữ thành phần耍shuǎto play, to frolic, to amuse9 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →