Từ điển › 耍弄耍弄 nghĩa là gìshuǎ nòngchơi đùaNghĩa shuǎ nòngchơi đùatrao đổidùng đếnđùa giỡnTiếng Anh: to play with; to engage in; to resort to; to dally withChữ thành phần耍shuǎto play, to frolic, to amuse9 nét · Xem thứ tự nét →弄nòng · Hán Việt: lộngto do; to mock, to tease; to play with7 nét · Xem thứ tự nét →