Từ điển › 耍手腕耍手腕 nghĩa là gìshuǎ shǒu wànchơi chiêuNghĩa shuǎ shǒu wànchơi chiêuxoay xởTiếng Anh: to play tricks; to maneuverChữ thành phần耍shuǎto play, to frolic, to amuse9 nét · Xem thứ tự nét →手shǒu · Hán Việt: thủhand4 nét · Xem thứ tự nét →腕wàn · Hán Việt: oảnwrist12 nét · Xem thứ tự nét →