Từ điển › 耍滑头耍滑头耍滑頭 nghĩa là gìshuǎ huá tóuxem 耍滑[shua3 hua2]Nghĩa shuǎ huá tóuxem 耍滑[shua3 hua2]Tiếng Anh: see 耍滑[shua3 hua2]Chữ thành phần耍shuǎto play, to frolic, to amuse9 nét · Xem thứ tự nét →滑huá · Hán Việt: gộtto slip, to slide; slippery, polished12 nét · Xem thứ tự nét →头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →