Từ điển › 耍花枪耍花枪耍花槍 nghĩa là gìshuǎ huā qiāngchơi chiêuNghĩa shuǎ huā qiāngchơi chiêutrò bịpTiếng Anh: to play tricks; to dupeChữ thành phần耍shuǎto play, to frolic, to amuse9 nét · Xem thứ tự nét →花huā · Hán Việt: hoaflower, blossom; to spend (time or money)7 nét · Xem thứ tự nét →枪qiāng · Hán Việt: thươnggun, rife; lance, spear8 nét · Xem thứ tự nét →