Từ điển › 耍钱耍钱耍錢 nghĩa là gìshuǎ qián(khẩu ngữ) đánh bạcNghĩa shuǎ qián(khẩu ngữ) đánh bạcTiếng Anh: (coll.) to gambleChữ thành phần耍shuǎto play, to frolic, to amuse9 nét · Xem thứ tự nét →钱qián · Hán Việt: tiềnmoney, currency, coins10 nét · Xem thứ tự nét →