Từ điển › 耐久耐久 nghĩa là gìnài jiǔbền lâuNghĩa nài jiǔbền lâudài lâuTiếng Anh: durable; long-lastingChữ thành phần耐nàito resist, to bear; patient, enduring9 nét · Xem thứ tự nét →久jiǔ · Hán Việt: cửulong ago; a long time3 nét · Xem thứ tự nét →