Từ điển › 耐劳耐劳耐勞 nghĩa là gìnài láochăm chỉNghĩa nài láochăm chỉcó thể chịu đựng gian khổTiếng Anh: hardy; able to resist hardshipChữ thành phần耐nàito resist, to bear; patient, enduring9 nét · Xem thứ tự nét →劳láo · Hán Việt: laoto labor, to toil; to do manual work7 nét · Xem thứ tự nét →