耐受性 nghĩa là gì
nài shòu xìng
khả năng chịu đựng (với nhiệt, axit, v.v.)
Nghĩa
nài shòu xìng
- khả năng chịu đựng (với nhiệt, axit, v.v.)
- sức đề kháng
Tiếng Anh: tolerance (to heat, acid etc); resistance
nài shòu xìng
khả năng chịu đựng (với nhiệt, axit, v.v.)
Tiếng Anh: tolerance (to heat, acid etc); resistance