Từ điển › 耐寒耐寒 nghĩa là gìnài hánchống lạnhNghĩa nài hánchống lạnhkháng lạnhTiếng Anh: coldproof; resistant to coldChữ thành phần耐nàito resist, to bear; patient, enduring9 nét · Xem thứ tự nét →寒hán · Hán Việt: hànchilly, cold; poor; to shiver, to tremble12 nét · Xem thứ tự nét →