Từ điển › 耐心帮助耐心帮助耐心幫助 nghĩa là gìnài xīn bāng zhùnhẫn nạiNghĩa nài xīn bāng zhùnhẫn nạibao dunggiúp đỡ một cách kiên nhẫnChữ thành phần耐nàito resist, to bear; patient, enduring9 nét · Xem thứ tự nét →心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →帮bāngto help, to assist; to support, to defend; party; gang9 nét · Xem thứ tự nét →助zhù · Hán Việt: trợto help, to aid, to assist7 nét · Xem thứ tự nét →