Từ điển › 耐心烦耐心烦耐心煩 nghĩa là gìnài xīn fán(khẩu ngữ) kiên nhẫnNghĩa nài xīn fán(khẩu ngữ) kiên nhẫnTiếng Anh: (coll.) patienceChữ thành phần耐nàito resist, to bear; patient, enduring9 nét · Xem thứ tự nét →心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →烦fán · Hán Việt: phiềnto bother, to trouble, to vex10 nét · Xem thứ tự nét →