Từ điển › 耐水耐水 nghĩa là gìnài shuǐchống nướcNghĩa nài shuǐchống nướcTiếng Anh: waterproofChữ thành phần耐nàito resist, to bear; patient, enduring9 nét · Xem thứ tự nét →水shuǐ · Hán Việt: thuỷwater, liquid, lotion, juice4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 耐水耐水性nài shuǐ xìng chống nước