耐洗涤性耐洗滌性 nghĩa là gì
nài xǐ dí xìng
độ bền màu khi giặt
Nghĩa
nài xǐ dí xìng
- độ bền màu khi giặt
- khả năng giặt
Tiếng Anh: washing or color fastness; launderability
Chữ thành phần
- 耐nàito resist, to bear; patient, enduring9 nét · Xem thứ tự nét →
- 洗xǐ · Hán Việt: tẩyto bathe, to rinse, to wash9 nét · Xem thứ tự nét →
- 涤dí · Hán Việt: sạchto wash, to sweep; to purify, to cleanse10 nét · Xem thứ tự nét →
- 性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →