Từ điển › 耐火耐火 nghĩa là gìnài huǒvật liệu chịu lửaNghĩa nài huǒvật liệu chịu lửachịu lửaTiếng Anh: refractory (material); fire-resistantChữ thành phần耐nàito resist, to bear; patient, enduring9 nét · Xem thứ tự nét →火huǒ · Hán Việt: hoảfire, flame; to burn; anger, rage4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 耐火耐火土nài huǒ tǔ đá chịu lửa; vật liệu chịu lửa耐火砖nài huǒ zhuān gạch chịu lửa; gạch chống cháy