Từ điển › 耐热耐热耐熱 nghĩa là gìnài rèchống nhiệtNghĩa nài rèchống nhiệtchịu lửaTiếng Anh: heat resistant; fireproofChữ thành phần耐nàito resist, to bear; patient, enduring9 nét · Xem thứ tự nét →热rè · Hán Việt: nhiệtheat, fever, zeal10 nét · Xem thứ tự nét →