Từ điển › 耐用品耐用品 nghĩa là gìnài yòng pǐnhàng hóa bềnNghĩa nài yòng pǐnhàng hóa bềnTiếng Anh: durable goodsChữ thành phần耐nàito resist, to bear; patient, enduring9 nét · Xem thứ tự nét →用yòng · Hán Việt: dụngto use, to employ, to apply; use5 nét · Xem thứ tự nét →品pǐn · Hán Việt: phẩmarticle, good, product; commodity; quality, character9 nét · Xem thứ tự nét →