Từ điển › 耐磨耐磨 nghĩa là gìnài móchống mài mònNghĩa nài móchống mài mònTiếng Anh: wear resistantChữ thành phần耐nàito resist, to bear; patient, enduring9 nét · Xem thứ tự nét →磨mó · Hán Việt: màimillstone; to grind, to polish, to rub, to wear out16 nét · Xem thứ tự nét →