Từ điển › 耐穿耐穿 nghĩa là gìnài chuānbềnNghĩa nài chuānbềnchống mòn ráchTiếng Anh: durable; proof against wear and tearChữ thành phần耐nàito resist, to bear; patient, enduring9 nét · Xem thứ tự nét →穿chuān · Hán Việt: xuyênto drill, to pierce; to dress, to wear9 nét · Xem thứ tự nét →