Từ điển › 耐蚀耐蚀耐蝕 nghĩa là gìnài shíchống ăn mònNghĩa nài shíchống ăn mònTiếng Anh: to resist corrosionChữ thành phần耐nàito resist, to bear; patient, enduring9 nét · Xem thứ tự nét →蚀shíto nibble at, to erode; an eclipse9 nét · Xem thứ tự nét →