Từ điển › 耕地耕地 nghĩa là gìgēng dìHán Việt: CANH ĐỊAđất canh tácNghĩa gēng dìHSK 7Hán Việt: CANH ĐỊAđất canh táccày đấtTiếng Anh: arable land; to plow landChữ thành phần耕gēng · Hán Việt: canhto plow, to cultivate10 nét · Xem thứ tự nét →地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →