耗子尾汁 nghĩa là gì
hào zi wěi zhīHán Việt: HAO TÍ VĨ CHẤP
tự lo lấy chơi chữ của 好自為之|好自为之[hao3 zi4 wei2 zhi1])
Nghĩa
hào zi wěi zhīHán Việt: HAO TÍ VĨ CHẤP
- tự lo lấy chơi chữ của 好自為之|好自为之[hao3 zi4 wei2 zhi1])
Tiếng Anh: you're on your own (pun on 好自為之|好自为之[hao3 zi4 wei2 zhi1])
Chữ thành phần
- 耗hào · Hán Việt: haoto consume, to use up; to squander, to waste10 nét · Xem thứ tự nét →
- 子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →
- 尾wěi · Hán Việt: vĩtail; extremity, end; back, rear7 nét · Xem thứ tự nét →
- 汁zhī · Hán Việt: chấpjuice, liquor, fluid; sap; gravy, sauce5 nét · Xem thứ tự nét →