Từ điển › 耗损耗损耗損 nghĩa là gìhào sǔnHán Việt: HAO TỐNlãng phíNghĩa hào sǔnHán Việt: HAO TỐNlãng phíTiếng Anh: to wasteChữ thành phần耗hào · Hán Việt: haoto consume, to use up; to squander, to waste10 nét · Xem thứ tự nét →损sǔn · Hán Việt: tốnto damage, to harm10 nét · Xem thứ tự nét →