Từ điển › 耗散耗散 nghĩa là gìhào sànHán Việt: HAO TẢNtiêu tánNghĩa hào sànHán Việt: HAO TẢNtiêu tánphung phíTiếng Anh: to dissipate; to squanderChữ thành phần耗hào · Hán Việt: haoto consume, to use up; to squander, to waste10 nét · Xem thứ tự nét →散sàn · Hán Việt: tảnto scatter, to disperse, to break up12 nét · Xem thứ tự nét →