耳光 nghĩa là gì
ěr guāngHán Việt: NHĨ QUANG
cái tát vào mặt
Nghĩa
ěr guāngHSK 7Hán Việt: NHĨ QUANG
- cái tát vào mặt
- LT:記|记[ji4]
Tiếng Anh: a slap on the face; CL:記|记[ji4]
ěr guāngHán Việt: NHĨ QUANG
cái tát vào mặt
Tiếng Anh: a slap on the face; CL:記|记[ji4]