耳朵 nghĩa là gì
ěr duoHán Việt: NHĨ ĐOÁ
tai
Nghĩa
ěr duoHSK 5Hán Việt: NHĨ ĐOÁPhổ biến #3451
- tai
- LT: 隻|只[zhi1],個|个[ge4],對|对[dui4]
- cái quai (của tách)
Tiếng Anh: ear; CL:隻|只[zhi1],個|个[ge4],對|对[dui4]; handle (on a cup)
ěr duoHán Việt: NHĨ ĐOÁ
tai
Tiếng Anh: ear; CL:隻|只[zhi1],個|个[ge4],對|对[dui4]; handle (on a cup)